menu_book
見出し語検索結果 "động đất mạnh" (1件)
日本語
名大地震
Trận động đất mạnh làm rung nhà.
大地震が家を揺らす。
swap_horiz
類語検索結果 "động đất mạnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "động đất mạnh" (1件)
Trận động đất mạnh làm rung nhà.
大地震が家を揺らす。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)